Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hitch

    C2

    sự cố

  • 打车

    dǎ chē

    Hán Việt đả xa

    gọi xe

    to take a taxi (in town); to hitch a lift

  • 顺利

    shùn lì

    Hán Việt thuận lợi

    suôn sẻ

    smoothly; without a hitch