Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hint

    B2

    gợi ý

  • 味道

    wèi dao

    Hán Việt vị đạo

    hương vị

    flavor; taste; (fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...)

  • 暗示

    àn shì

    Hán Việt ám kì

    gợi ý

    to hint; to suggest; hint; suggestion

  • 示意

    shì yì

    Hán Việt kì ý

    biểu đồ

    to hint; to indicate (an idea to sb)