Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
highway
A2
đường cao tốc
公路
gōng lù
Hán Việt công lộ
đường bộ
highway; road
高速公路
gāo sù gōng lù
Hán Việt cao tốc công lộ
đường cao tốc
expressway; highway; freeway
bottleneck
danh từ
nút thắt cổ chai
a section of road or highway where the traffic moves very slowly
Bridge construction has created a bottleneck on the southern part of Main Street.