Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hesitated
US/ˈhɛzɪˌteɪtɪd/
do dự
徘徊
pái huái
Hán Việt bồi hồi
lang thang
to pace back and forth; to dither; to hesitate
犹豫
yóu yù
do dự
to hesitate
踌躇
chóu chú
Hán Việt trù chứa
do dự
to hesitate
迟疑
chí yí
do dự
to hesitate
hesitate
B1
ngần ngừ
hesitation
B2
sự do dự