Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hereafter
UK/hɪəˈɹɑːftə/US/hɪɹˈæftɚ/
từ nay trở đi
after this in sequence or in time
今后
jīn hòu
Hán Việt kim hậu
trong tương lai
hereafter; henceforth
thereafter
B2
sau đó
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/hɪəˈɹɑːftə/US/hɪɹˈæftɚ/
từ nay trở đi
after this in sequence or in time
jīn hòu
Hán Việt kim hậu
trong tương lai
hereafter; henceforth
B2
sau đó