Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • helper

    B2

    người trợ giúp

  • 助手

    zhù shǒu

    Hán Việt trợ thủ

    trợ lý

    assistant; helper

  • 手臂

    shǒu bì

    cánh tay

    arm; helper

  • assistant

    US/əˈsɪstənt/

    danh từ·A2

    trợ lý

    a person who assists someone : helper; also : a person holding an assistantship

    a magician's assistant