Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • heel

    B1

    gót chân

  • gēn

    Hán Việt ngấn

    heel; to follow closely

  • 高跟鞋

    gāo gēn xié

    Hán Việt cao ngấn hài

    giày cao gót

    high-heeled shoes

  • wheel

    US/wil/

    A1

    bánh xe

  • wheelchair

    A2

    xe lăn