Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
heavier
UK/ˈhɛvɪə/US/ˈhɛviɚ/
nặng hơn
加重
jiā zhòng
Hán Việt gia trọng
tăng nặng
to make heavier; to emphasize
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈhɛvɪə/US/ˈhɛviɚ/
nặng hơn
jiā zhòng
Hán Việt gia trọng
tăng nặng
to make heavier; to emphasize