Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • heave

    US/hiv/

    sóng dâng

    lift, raise

  • heaven

    US/ˈhɛvən/

    B1

    thiên đường

    the expanse of space that seems to be over the earth like a dome : firmament —usually used in plural

  • heavenly

    US/ˈhɛvənli/

    B1

    thiên đường

    of or relating to heaven or the heavens : celestial

  • 叹气

    tàn qì

    Hán Việt han khí

    thở dài

    to sigh; to heave a sigh