Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
heater
B1
bộ sưởi
暖气
nuǎn qì
hệ thống sưởi
central heating; heater
热水器
rè shuǐ qì
Hán Việt nhiệt thuỷ khí
máy nước nóng
water heater
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bộ sưởi
nuǎn qì
hệ thống sưởi
central heating; heater
rè shuǐ qì
Hán Việt nhiệt thuỷ khí
máy nước nóng
water heater