Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hearty
UK/ˈhɑːti/US/ˈhɑɹti/
B1
hào sảng
giving unqualified support
heartily
UK/ˈhɑːtɪli/US/ˈhɑɹtɪli/
tận đáy lòng
in a hearty manner
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈhɑːti/US/ˈhɑɹti/
B1
hào sảng
giving unqualified support
UK/ˈhɑːtɪli/US/ˈhɑɹtɪli/
tận đáy lòng
in a hearty manner