Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • heartless

    UK/ˈhɑːt.lɪs/US/ˈhɑɹt.lɪs/

    vô tâm

    spiritless

  • 狠心

    hěn xīn

    tàn nhẫn

    callous; heartless; to resolve (to do sth)