Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • heap

    B2

    đống

  • duī

    Hán Việt đôi

    đống

    to pile up; to heap up

  • 堆积

    duī jī

    Hán Việt đôi tích

    tích tụ

    to pile up; to heap

  • cheap

    US/tʃip/

    tính từ·A2

    giá rẻ

    charging or obtainable at a low price

    I always buy the cheapest brand of cereal.