Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hazard
B1
nguy cơ
hazardous
B2
nguy hiểm
风险
fēng xiǎn
Hán Việt phong hiểm
rủi ro
risk; hazard
haphazard
C2
bừa bãi
haphazardly
C2
một cách bừa bãi
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
nguy cơ
B2
nguy hiểm
fēng xiǎn
Hán Việt phong hiểm
rủi ro
risk; hazard
C2
bừa bãi
C2
một cách bừa bãi