Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hateful

    US/ˈheɪtfəl/

    đầy thù hận

    full of hate : malicious

  • hèn

    Hán Việt hận

    sự oán hận

    to hate; to regret

  • 厌恶

    yàn wù

    Hán Việt ướm ạc

    sự chán ghét

    to loathe; to hate

  • 留恋

    liú liàn

    Hán Việt lưu luyến

    luyến tiếc

    reluctant to leave; to hate to have to go

  • 恨不得

    hèn bu de

    Hán Việt hận bất đắc

    thà rằng

    wishing one could do sth; to hate to be unable; itching to do sth

  • 舍不得

    shě bu de

    Hán Việt xá bất đắc

    không nỡ

    to hate to do sth; to hate to part with

  • hate

    A2

    ghét

  • hatred

    UK/ˈheɪtɹɪd, ˈheɪtɹəd/US/ˈheɪtɹɪd/

    B1

    lòng căm thù

    extreme dislike or disgust : hate