Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hasty
US/ˈheɪsti/
B1
vội vàng
done or made in a hurry
匆忙
cōng máng
vội vã
hasty; hurried
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈheɪsti/
B1
vội vàng
done or made in a hurry
cōng máng
vội vã
hasty; hurried