Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hastened

    US/ˈheɪsənd/

    vội vã

  • 赶忙

    gǎn máng

    vội vàng

    to hurry; to hasten