Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • haste

    US/heɪst/

    B2

    sự vội vàng

    rapidity of motion : swiftness

  • hastened

    US/ˈheɪsənd/

    vội vã

  • hurry

    UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhɝi/

    A1

    nhanh lên

    to carry or cause to go with haste

  • hastily

    US/ˈheɪstəli/

    B2

    vội vàng

    in haste : hurriedly