Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • harvest

    A2

    mùa thu hoạch

  • 丰收

    fēng shōu

    Hán Việt phong thu

    mùa màng bội thu

    bumper harvest