Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ H
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hardware
B2
Nói thử
phần cứng
硬件
yìng jiàn
Hán Việt
ngạnh kiện
Nói thử
phần cứng
hardware
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm