Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hardship

    B1

    khó khăn

  • Hán Việt khổ

    khổ

    bitter; hardship

  • 克服

    kè fú

    Hán Việt khắc phục

    vượt qua

    (try to) overcome (hardships etc); to conquer

  • 吃苦

    chī kǔ

    Hán Việt khật khổ

    chịu khó

    to bear hardships

  • 艰辛

    jiān xīn

    Hán Việt gian tân

    khó khăn

    hardships; arduous