Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hard-working

    B1

    chăm chỉ

  • 努力

    nǔ lì

    nỗ lực

    to make an effort; to try hard; to strive; hard-working; conscientious