Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
handwriting
B1
chữ viết tay
书法
shū fǎ
Hán Việt thư pháp
thư pháp
calligraphy; handwriting
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
chữ viết tay
shū fǎ
Hán Việt thư pháp
thư pháp
calligraphy; handwriting