Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hammock
US/ˈhæmək/
chiếc võng
a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈhæmək/
chiếc võng
a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end