Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ H

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • ham

    A2

    thịt xông khói

  • hammer

    UK/ˈhæmə/US/ˈhæmɚ/

    B1

    búa

    a hand tool consisting of a solid head set crosswise on a handle and used for pounding

  • hamper

    C2

    giỏ quà

  • hammock

    US/ˈhæmək/

    chiếc võng

    a swinging couch or bed usually made of netting or canvas and slung by cords from supports at each end

  • 火腿

    huǒ tuǐ

    Hán Việt hoả thoái

    thịt giăm bông

    ham

  • 出席

    chū xí

    tham dự

    to attend; to participate

  • 加入

    jiā rù

    Hán Việt gia nhập

    tham gia

    to become a member; to join

  • 加盟

    jiā méng

    tham gia nhượng quyền

    to become a member of an alliance or union; to align

  • 协商

    xié shāng

    Hán Việt hiếp thương

    tham vấn

    to consult with; to talk things over

  • 参与

    cān yù

    Hán Việt tham dữ

    tham gia

    to participate (in sth)

  • 参加

    cān jiā

    Hán Việt tham gia

    tham gia

    to participate; to take part

  • 参展

    cān zhǎn

    Hán Việt tham triển

    tham gia triển lãm

    to exhibit at or take part in a trade show etc

  • 参照

    cān zhào

    Hán Việt tham chiếu

    tham khảo

    to consult a reference; to refer to (another document)

  • 参考

    cān kǎo

    Hán Việt tham khảo

    tham khảo

    consultation; reference

  • 参观

    cān guān

    Hán Việt tham quan

    tham quan

    to look around; to tour

  • 参谋

    cān móu

    Hán Việt tham mưu

    tham mưu

    staff officer; to give advice

  • 参赛

    cān sài

    tham gia cuộc thi

    to compete; to take part in a competition

  • 好学

    hǎo xué

    Hán Việt háo học

    ham học hỏi

    easy to learn

  • 征求

    zhēng qiú

    Hán Việt chinh cầu

    tham khảo ý kiến

    to solicit; to seek

  • 文献

    wén xiàn

    Hán Việt văn hiến

    tài liệu tham khảo

    document

  • 景点

    jǐng diǎn

    Hán Việt cảnh điểm

    điểm tham quan

    tourist attraction; scenic spot

  • 欲望

    yù wàng

    Hán Việt dục vọng

    ham muốn

    desire; longing; appetite; craving

  • 游览

    yóu lǎn

    tham quan

    to go sightseeing; to tour

  • 磋商

    cuō shāng

    Hán Việt gây thương

    tham vấn

    to consult; to discuss seriously

  • 腐败

    fǔ bài

    Hán Việt hủ bại

    tham nhũng

    corruption; to corrupt

  • 贪婪

    tān lán

    Hán Việt tham lam

    tham lam

    avaricious; greedy

  • 贪污

    tān wū

    Hán Việt tham ô

    tham nhũng

    to be corrupt; corruption

  • 野心

    yě xīn

    Hán Việt dã tâm

    tham vọng

    ambition; wild schemes

  • join

    A1

    tham gia

  • lava

    B2

    dung nham