Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
hall
A1
sảnh
厅
tīng
phòng
(reception) hall; living room
大厅
dà tīng
sảnh
hall; lounge
礼堂
lǐ táng
Hán Việt lễ đường
hội trường
assembly hall; auditorium
食堂
shí táng
căng-tin
dining hall; cafeteria
餐厅
cān tīng
nhà hàng
dining hall; dining room
shall
A2
phải
shallow
B1
cạn
challenge
động từ·A2
thử thách
to say or show that (something) may not be true, correct, or legal : dispute
A number of doctors are challenging the study's claims.
challenging
tính từ·B1
đầy thách thức
difficult in a way that is usually interesting or enjoyable
I find the job challenging and fun.