Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
haircut
A1
cắt tóc
理发
lǐ fà
Hán Việt lí phát
cắt tóc
to get a haircut; to have one's hair done; to cut (sb's) hair; to give (sb) a haircut
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
cắt tóc
lǐ fà
Hán Việt lí phát
cắt tóc
to get a haircut; to have one's hair done; to cut (sb's) hair; to give (sb) a haircut