Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
haggle
C1
thương lượng
计较
jì jiào
bận tâm
to bother about; to haggle
讨价还价
tǎo jià huán jià
Hán Việt thảo giá hoàn giá
thương lượng giá cả
to haggle over price; to bargain
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C1
thương lượng
jì jiào
bận tâm
to bother about; to haggle
tǎo jià huán jià
Hán Việt thảo giá hoàn giá
thương lượng giá cả
to haggle over price; to bargain