Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ H
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
habitat
B1
Nói thử
môi trường sống
habitation
C2
Nói thử
nơi ở
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm