Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gym

    B1

    phòng tập thể dục

  • gymnastic

    B2

    thể dục dụng cụ

  • gymnastics

    B1

    thể dục dụng cụ

  • 体育馆

    tǐ yù guǎn

    Hán Việt thể dục quán

    nhà thi đấu thể thao

    gym; gymnasium

  • 健身房

    jiàn shēn fáng

    Hán Việt kiện thân phòng

    phòng tập thể dục

    gym; gymnasium

  • clergyman

    UK/ˈklɜːdʒimən/US/ˈklɝd͡ʒimən/

    danh từ

    linh mục

    a member of the clergy