Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • guidebook

    A2

    sách hướng dẫn

  • 导游

    dǎo yóu

    hướng dẫn viên du lịch

    tour guide; guidebook