Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
guidance
B1
hướng dẫn
教训
jiào xun
Hán Việt giáo huấn
bài học
to provide guidance; to lecture sb
请教
qǐng jiào
Hán Việt thỉnh giáo
xin hỏi
to ask for guidance; to consult
辅导
fǔ dǎo
hướng dẫn
to give guidance; to mentor
direction
US/dɚˈɛkʃən/
A2
hướng
guidance or supervision of action or conduct : management