Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
guest
US/ɡɛst/
A1
khách
a person entertained in one's house
做客
zuò kè
làm khách
to be a guest or visitor
各位
gè wèi
Hán Việt các vị
thưa quý vị
everybody; all (guests, colleagues etc)
嘉宾
jiā bīn
khách mời
esteemed guest; honored guest
好客
hào kè
Hán Việt háo khách
hiếu khách
hospitality; to treat guests well
客人
kè rén
Hán Việt khách nhân
khách
visitor; guest
客厅
kè tīng
phòng khách
drawing room (room for arriving guests); living room
招待
zhāo dài
Hán Việt chiêu đãi
tiếp đãi
to hold a reception; to offer hospitality; to entertain (guests); to serve (customers)
请客
qǐng kè
Hán Việt thỉnh khách
mời khách
to give a dinner party; to entertain guests