Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • guarantee

    B1

    bảo đảm

  • 保修

    bǎo xiū

    Hán Việt bảo tu

    bảo hành

    to promise to keep sth in good repair; guarantee; warranty

  • 保证

    bǎo zhèng

    Hán Việt bảo chứng

    bảo đảm

    guarantee; to guarantee

  • 保障

    bǎo zhàng

    Hán Việt bảo chướng

    bảo đảm

    to ensure; to guarantee

  • 担保

    dān bǎo

    Hán Việt dứt bảo

    bảo lãnh

    to guarantee; to vouch for

  • 确保

    què bǎo

    Hán Việt xác bảo

    đảm bảo

    to ensure; to guarantee