Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • groping

    US/ˈɡɹoʊpɪŋ/

    sờ soạng

  • 摸索

    mō suo

    Hán Việt mò sách

    tìm tòi

    to feel about; to grope about