Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ G
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
groom
B1
Nói thử
chú rể
新郎
xīn láng
Hán Việt
tân lang
Nói thử
chú rể
bridegroom; groom
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm