Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • grip

    B2

    độ bám

  • 抓紧

    zhuā jǐn

    Hán Việt co khẩn

    hãy nhanh chóng

    to keep a firm grip on; to pay close attention to