Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
grill
B1
bếp nướng
grilled
A2
nướng
提问
tí wèn
câu hỏi
to question; to quiz; to grill
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bếp nướng
A2
nướng
tí wèn
câu hỏi
to question; to quiz; to grill