Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
grieve
US/ɡɹiv/
B2
buồn bã
to cause to suffer : distress
伤心
shāng xīn
Hán Việt thương tâm
buồn bã
to grieve; to be broken-hearted
悲哀
bēi āi
Hán Việt bi ai
nỗi buồn
grieved; sorrowful
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ɡɹiv/
B2
buồn bã
to cause to suffer : distress
shāng xīn
Hán Việt thương tâm
buồn bã
to grieve; to be broken-hearted
bēi āi
Hán Việt bi ai
nỗi buồn
grieved; sorrowful