Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • graphic

    B1

    đồ họa

  • graphics

    B1

    đồ họa

  • graphically

    B2

    bằng hình ảnh

  • 图像

    tú xiàng

    Hán Việt đồ tượng

    hình ảnh

    image; picture; graphic

  • geographic

    B2

    địa lý

  • demographic

    C1

    dân số học

  • geographical

    B1

    địa lý

  • topographical

    C2

    địa hình

  • choreographical

    C2

    về biên đạo múa

  • demographically

    C1

    về mặt dân số

  • topographically

    C2

    theo địa hình