Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
grape
A1
nho
grapefruit
C1
bưởi
葡萄
pú tao
nho
grape
葡萄酒
pú tao jiǔ
rượu vang
(grape) wine
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A1
nho
C1
bưởi
pú tao
nho
grape
pú tao jiǔ
rượu vang
(grape) wine