Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
grab
B1
bắt lấy
抓
zhuā
Hán Việt co
bắt
to grab; to catch
捉
zhuō
Hán Việt tróc
bắt
to clutch; to grab
抓住
zhuā zhù
Hán Việt co trú
nắm bắt
to grab hold of; to capture
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
bắt lấy
zhuā
Hán Việt co
bắt
to grab; to catch
zhuō
Hán Việt tróc
bắt
to clutch; to grab
zhuā zhù
Hán Việt co trú
nắm bắt
to grab hold of; to capture