Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gorgeous

    B1

    tuyệt đẹp

  • 华丽

    huá lì

    Hán Việt hoa lệ

    lộng lẫy

    gorgeous