Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
good-looking
A2
đẹp trai
好看
hǎo kàn
Hán Việt háo khan
đẹp mắt
good-looking; nice-looking
attractive
tính từ·A2
hấp dẫn
having a pleasing appearance; especially : having a pleasing appearance that causes romantic or sexual feelings in someone : good-looking
an attractive flower arrangement