Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
golden
UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/
A2
vàng
consisting of, relating to, or containing gold
黄金
huáng jīn
Hán Việt hoàng kim
vàng
gold; golden (opportunity)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/
A2
vàng
consisting of, relating to, or containing gold
huáng jīn
Hán Việt hoàng kim
vàng
gold; golden (opportunity)