Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
gold
A1
vàng
golden
UK/ˈɡəʊl.dən/US/ˈɡoʊl.dən/
A2
vàng
consisting of, relating to, or containing gold
金牌
jīn pái
Hán Việt kim bài
huy chương vàng
gold medal
黄金
huáng jīn
Hán Việt hoàng kim
vàng
gold; golden (opportunity)
doubloon
UK/dʌˈbluːn/
đồng doubloon
an old gold coin of Spain and Spanish America