Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ G
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
goat
B2
Nói thử
dê
羊肉
yáng ròu
Nói thử
thịt cừu
mutton; goat meat
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm