Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • glossy

    bóng

  • 光滑

    guāng huá

    Hán Việt quang gột

    mịn màng

    glossy; sleek; smooth