Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • glorious

    UK/ˈɡlɔː.ɹi.əs/US/ˈɡlɔɹiəs/

    B1

    vinh quang

    possessing or deserving glory : illustrious

  • 光荣

    guāng róng

    Hán Việt quang vinh

    vinh quang

    honor and glory; glorious

  • 辉煌

    huī huáng

    rực rỡ

    splendid; glorious