Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ G

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • glittering

    US/ˈɡlɪtɚɪŋ/

    lấp lánh

    shining with many bright points of light

  • 灿烂

    càn làn

    Hán Việt xán lạn

    rực rỡ

    to glitter; brilliant

  • brilliant

    US/ˈbɹɪljənt/

    tính từ·A2

    tuyệt vời

    very bright : glittering

    brilliant jewels